課責 kè zé · khóa trách Hán Việt: khóa trách · Pinyin: kè zé Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 責 (trách)Pinyinkè zéHán Việtkhóa tráchCấu tạo課 + 責 · khóa + trách nghĩa thành phần: khóa + trách