課輸 kè shū · khóa thâu Hán Việt: khóa thâu · Pinyin: kè shū Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 輸 (thâu)Pinyinkè shūHán Việtkhóa thâuCấu tạo課 + 輸 · khóa + thâu nghĩa thành phần: khóa + thâu