課頭 kè tóu · khóa đầu Hán Việt: khóa đầu · Pinyin: kè tóu Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 頭 (đầu)Pinyinkè tóuHán Việtkhóa đầuCấu tạo課 + 頭 · khóa + đầu nghĩa thành phần: khóa + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貸款的利息。元.張國賓《羅李郎》第一折:「急急光陰似水流,剛求百計搜。使行錢,在城打著課頭。」