誶悍 suì hàn·tối hãn Hán Việt: tối hãn · Pinyin: suì hàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.悖乱凶悍。 Cấu tạo: 谇 (tối) + 悍 (hãn)Pinyinsuì hànHán Việttối hãnCấu tạo谇 + 悍 · tối + hãn nghĩa thành phần: tối + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.悖乱凶悍。 Từ liên quan Gần nghĩa悍勇 · 悍匪 · 悍夫 · 悍妇 · 悍婦 · 悍將 · 悍梗 · 悍然