誶晦 suì huì·tối hối Hán Việt: tối hối · Pinyin: suì huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.头脑糊涂﹐不明事理。 Cấu tạo: 谇 (tối) + 晦 (hối)Pinyinsuì huìHán Việttối hốiCấu tạo谇 + 晦 · tối + hối nghĩa thành phần: tối + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.头脑糊涂﹐不明事理。 Từ liên quan Gần nghĩa晦堂 · 晦夫 · 晦山 · 晦庵 · 晦明 · 晦暗 · 晦暝 · 晦朔