誶語
tối ngữ
Hán Việt: tối ngữ · Pinyin: suì yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.責罵。《金史.卷一一六.石盞女魯歡傳》:「往宿州就食。軍士有不願者,誶語道中。朝廷聞之,使問其故。」 2.相告、詰問。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「母取箕箒,立而誶語。抱哺其子,與公併倨。」
Hán Việt: tối ngữ · Pinyin: suì yǔ