誼方 yì fāng·nghị phương Hán Việt: nghị phương · Pinyin: yì fāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.行事应遵守的规范和道理。 Cấu tạo: 誼 (nghị) + 方 (phương)Pinyinyì fāngHán Việtnghị phươngCấu tạo誼 + 方 · nghị + phương nghĩa thành phần: nghị + phương Từ liên quan Gần nghĩa方釳 · 方丈 · 方书 · 方亭 · 方今 · 方位 · 方便 · 方俗