誼方 yì fāng · nghị phương Hán Việt: nghị phương · Pinyin: yì fāng Tổng quan Cấu tạo: 誼 (nghị) + 方 (phương)Pinyinyì fāngHán Việtnghị phươngCấu tạo誼 + 方 · nghị + phương nghĩa thành phần: nghị + phương