誼殄 yì tiǎn · nghị điễn Hán Việt: nghị điễn · Pinyin: yì tiǎn Tổng quan Cấu tạo: 誼 (nghị) + 殄 (điễn)Pinyinyì tiǎnHán Việtnghị điễnCấu tạo誼 + 殄 · nghị + điễn nghĩa thành phần: nghị + điễn