誼殄

yì tiǎnnghị điễn

Hán Việt: nghị điễn · Pinyin: yì tiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.理应殄灭。

Cấu tạo: 誼 (nghị) + 殄 (điễn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

殄世 · 殄伤 · 殄傷 · 殄坠 · 殄墜 · 殄夷 · 殄平 · 殄废