誾誾惻惻

yín yín cè cè ngân ngân trắc trắc

Hán Việt: ngân ngân trắc trắc · Pinyin: yín yín cè cè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (ngân) + (trắc) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和悦恳切貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和悦恳切貌。