调伏天

điều phục thiên

Hán Việt: điều phục thiên

Tổng quan

điều phục thiên (界名)金剛界外金剛部北方中央之尊。又曰象頭天。或曰金色毘奈耶迦。☸

Cấu tạo: (điều) + (phục) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều phục thiên (界名)金剛界外金剛部北方中央之尊。又曰象頭天。或曰金色毘奈耶迦。☸