调元手 điều nguyên thủ Hán Việt: điều nguyên thủ Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 元 (nguyên) + 手 (thủ)Hán Việtđiều nguyên thủCấu tạo调 + 元 + 手 · điều + nguyên + thủ nghĩa thành phần: điều + nguyên + thủ