調函

diào hánđiều hàm

Hán Việt: điều hàm · Pinyin: diào hán

Tổng quan

công hàm điều động công tác

新华 · Tân Hoa Đại lục

调动工作人员工作的公函,一般由上级机关或用人单位发出。

Cấu tạo: 調 (điều) + 函 (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công hàm điều động

Từ liên quan

Gần nghĩa

函人 · 函件 · 函使 · 函辦 · 函可 · 函告 · 函复 · 函大