調劑師

điều tề sư

Hán Việt: điều tề sư

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (tề) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調劑師 iáojìshī n. chemist; pharmacist M:ge/¹míng/²wèi