調型 điều hình Hán Việt: điều hình Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 型 (hình)Hán Việtđiều hìnhCấu tạo調 + 型 · điều + hình nghĩa thành phần: điều + hình Nghĩa EngCihui 調型 diàoxíng n. <lg.> tone letters