調域 điều vực Hán Việt: điều vực Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 域 (vực)Hán Việtđiều vựcCấu tạo調 + 域 · điều + vực nghĩa thành phần: điều + vực Nghĩa EngCihui 調域 diàoyù n. <lg.> register