調差 điều soa Hán Việt: điều soa Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 差 (soa)Hán Việtđiều soaCấu tạo調 + 差 · điều + soa nghĩa thành phần: điều + soa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 調動職務。如:「下個月起,他將調差到營業部接任主任的職缺。」EngCihui 調差 iàochāi v.o. transfer to a new assignment