調帶 điều đái Hán Việt: điều đái Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 帶 (đái)Hán Việtđiều đáiCấu tạo調 + 帶 · điều + đái nghĩa thành phần: điều + đái Nghĩa EngCihui 調帶 tiáodài n. belt