調戲

tiáo xì điều hí

Hán Việt: điều hí · Pinyin: tiáo xì

Tổng quan

trêu ghẹo phụ nữ | tán tỉnh | lăng mạ phụ nữ bằng lời tục tĩu trêu chọc; trêu ghẹo; chòng ghẹo (phụ nữ)。用輕佻的言語舉動戲弄(婦女)。

Cấu tạo: 調 (điều) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trêu ghẹo phụ nữ | tán tỉnh | lăng mạ phụ nữ bằng lời tục tĩu trêu chọc; trêu ghẹo; chòng ghẹo (phụ nữ)。用輕佻的言語舉動戲弄(婦女)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用輕佻的言語行為調引戲弄。《俗語考原.調戲》:「謂以言語調引戲弄也。」《初刻拍案驚奇》卷四:「伯子不良,把言語調戲我,我正色拒之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用轻佻的言语举动戏弄(妇女)。

Eng

  • CC-CEDICT to take liberties with a woman|to dally|to assail a woman with obscenities
  • Cihui to take liberties with a woman; to dally; to assail a woman with obscenities