調戲聲 điều hí thanh Hán Việt: điều hí thanh Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 戲 (hí) + 聲 (thanh)Hán Việtđiều hí thanhCấu tạo調 + 戲 + 聲 · điều + hí + thanh nghĩa thành phần: điều + hí + thanh Nghĩa EngCihui 調戲聲 iáoxìshēng n. wolf call