調撤 diào chè · điều triệt Hán Việt: điều triệt · Pinyin: diào chè Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 撤 (triệt)Pinyindiào chèHán Việtđiều triệtCấu tạo調 + 撤 · điều + triệt nghĩa thành phần: điều + triệt