調攝

tiáo shè điều nhiếp

Hán Việt: điều nhiếp · Pinyin: tiáo shè

Tổng quan

(văn học) điều dưỡng | hồi phục sức khỏe điều dưỡng。調養。

Cấu tạo: 調 (điều) + (nhiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) điều dưỡng | hồi phục sức khỏe điều dưỡng。調養。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調養。宋.沈遼〈德相送荊公三詩用元韻戲為之〉詩:「衰齡易生倦,幽巖就調攝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调养。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to nurse to health; to recuperate
  • Cihui (literary) to nurse to health; to recuperate