调书袋 điều thư đại Hán Việt: điều thư đại Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 书 (thư) + 袋 (đại)Hán Việtđiều thư đạiCấu tạo调 + 书 + 袋 · điều + thư + đại nghĩa thành phần: điều + thư + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 引經據典,賣弄文詞。元.尚仲賢《單鞭奪槊》第一折:「說話處調書袋,施禮數傲吾儕。」也作「掉書袋」、「調書帶兒」、「調書擔兒」。