調服
điều phục
Hán Việt: điều phục
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫指將與藥粉和勻的藥湯送服後,再服用其餘藥湯。《紅樓夢》第六九回:「賈璉命人送了藥禮,抓了藥來,調服下去。」
Eng
- Cihui 調服 tiáofú v. <Ch. med.> take after mixing with a liquid
Hán Việt: điều phục