調直 diào zhí · điều trực Hán Việt: điều trực · Pinyin: diào zhí Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 直 (trực)Pinyindiào zhíHán Việtđiều trựcCấu tạo調 + 直 · điều + trực nghĩa thành phần: điều + trực