調程 điều trình Hán Việt: điều trình Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 程 (trình)Hán Việtđiều trìnhCấu tạo調 + 程 · điều + trình nghĩa thành phần: điều + trình Nghĩa EngCihui 調程 iàochéng n. <lg.> key