調弦 tiáo xián · điều huyền Hán Việt: điều huyền · Pinyin: tiáo xián Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 弦 (huyền)Pinyintiáo xiánHán Việtđiều huyềnCấu tạo調 + 弦 · điều + huyền nghĩa thành phần: điều + huyền Nghĩa EngCihui 調弦 iáoxián* v.o. tune a stringed instrument; tune up