調羣 điều quần Hán Việt: điều quần Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 羣 (quần)Hán Việtđiều quầnCấu tạo調 + 羣 · điều + quần nghĩa thành phần: điều + quần Nghĩa EngCihui 調群 iàoqún n. <lg.> tone group