調調兒 điều điều nhi Hán Việt: điều điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 調 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtđiều điều nhiCấu tạo調 + 調 + 兒 · điều + điều + nhi nghĩa thành phần: điều + điều + nhi Nghĩa EngCihui 調調兒 iàodiaor ►See diàodiao