調賽

điều tái

Hán Việt: điều tái

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (tái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指體育隊伍的聯賽。即調集多處的體育隊伍進行比賽。

Eng

  • Cihui 調賽 iàosài n. competition among nominated athletes/teams