調速輪 điều tốc luân Hán Việt: điều tốc luân Tổng quan (Tech) bánh đà, bánh trớn Cấu tạo: 調 (điều) + 速 (tốc) + 輪 (luân)Hán Việtđiều tốc luânCấu tạo調 + 速 + 輪 · điều + tốc + luân nghĩa thành phần: điều + tốc + luân Nghĩa ViệtCihui (Tech) bánh đà, bánh trớn