調開 điều khai Hán Việt: điều khai Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 開 (khai)Hán Việtđiều khaiCấu tạo調 + 開 · điều + khai nghĩa thành phần: điều + khai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 調移支開。如:「為免引起他注意,還是想辦法把他調開比較好。」EngCihui 調開 iàokāi r.v. transfer sb. away from a position