調離
điều li
Hán Việt: điều li · Pinyin: diào lí
Tổng quan
dời: chuyển
Nghĩa
Việt
- Cihui dời; chuyển。調往別的地方。
- Cihui dời: chuyển
Eng
- Cihui 調離 iàolí* v. 1. leave under order 2. be transferred from
Hán Việt: điều li · Pinyin: diào lí
dời: chuyển