調類
điều loại
Hán Việt: điều loại · Pinyin: diào lèi
Tổng quan
thanh âm: thanh điệu
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh âm; thanh điệu (trong tiếng Phổ thông có năm thanh điệu, đó là âm bình, dương bình, thượng thanh, khứ thanh và khinh thanh.)。有聲調的語言中聲調的類別。古漢語的調類有四個,就是平聲、上聲、去聲、入聲。普通話的調 類有五個,就是陰平、陽平、上聲、去聲、輕聲。
- Cihui thanh âm: thanh điệu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種語言或方言的聲調的分類。如國語有陰平、陽平、上聲、去聲四個調類。
Eng
- Cihui 調類 diàolèi n. <lg.> tone category/class