调鼎手 điều đỉnh thủ Hán Việt: điều đỉnh thủ Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 鼎 (đỉnh) + 手 (thủ)Hán Việtđiều đỉnh thủCấu tạo调 + 鼎 + 手 · điều + đỉnh + thủ nghĩa thành phần: điều + đỉnh + thủ