諂人 chǎn rén · siểm nhân Hán Việt: siểm nhân · Pinyin: chǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 人 (nhân)Pinyinchǎn rénHán Việtsiểm nhânCấu tạo諂 + 人 · siểm + nhân nghĩa thành phần: siểm + nhân