諂佞

chǎn nìng siểm nịnh

Hán Việt: siểm nịnh · Pinyin: chǎn nìng

Tổng quan

Cấu tạo: (siểm) + (nịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Siểm mị 諂媚. siểm nịnh siểm nịnh ☆Như Siểm mị 諂媚.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奉承討好。《五代史平話.唐史.卷下》:「張承業見其諂佞,深疾惡之。」《三國演義》第四一回:「瑁遂與張允同至樊城,拜見曹操,瑁等辭色甚是諂佞。」

Eng

  • Cihui 諂佞 hǎnnìng* v. flatter; toady