諂奉 chǎn fèng · siểm phụng Hán Việt: siểm phụng · Pinyin: chǎn fèng Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 奉 (phụng)Pinyinchǎn fèngHán Việtsiểm phụngCấu tạo諂 + 奉 · siểm + phụng nghĩa thành phần: siểm + phụng