諂德 chǎn dé · siểm đức Hán Việt: siểm đức · Pinyin: chǎn dé Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 德 (đức)Pinyinchǎn déHán Việtsiểm đứcCấu tạo諂 + 德 · siểm + đức nghĩa thành phần: siểm + đức