諂心 chǎn xīn · siểm tâm Hán Việt: siểm tâm · Pinyin: chǎn xīn Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 心 (tâm)Pinyinchǎn xīnHán Việtsiểm tâmCấu tạo諂 + 心 · siểm + tâm nghĩa thành phần: siểm + tâm