諂施 chǎn shī · siểm thi Hán Việt: siểm thi · Pinyin: chǎn shī Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 施 (thi)Pinyinchǎn shīHán Việtsiểm thiCấu tạo諂 + 施 · siểm + thi nghĩa thành phần: siểm + thi