諂暗 chǎn àn · siểm ám Hán Việt: siểm ám · Pinyin: chǎn àn Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 暗 (ám)Pinyinchǎn ànHán Việtsiểm ámCấu tạo諂 + 暗 · siểm + ám nghĩa thành phần: siểm + ám