諂曲 chǎn qū·siểm khúc Hán Việt: siểm khúc · Pinyin: chǎn qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"讇曲"。 2.曲意逢迎。 Cấu tạo: 諂 (siểm) + 曲 (khúc)Pinyinchǎn qūHán Việtsiểm khúcCấu tạo諂 + 曲 · siểm + khúc nghĩa thành phần: siểm + khúc Nghĩa ViệtCihui (術語)為欺他而作嬌態,曲順人情也。無量壽經上曰:「諂曲之心,和顏愛語。」法華經曰:「我慢自矜高,諂曲心不實。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺