諂曲 chǎn qū · siểm khúc Hán Việt: siểm khúc · Pinyin: chǎn qū Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 曲 (khúc)Pinyinchǎn qūHán Việtsiểm khúcCấu tạo諂 + 曲 · siểm + khúc nghĩa thành phần: siểm + khúc Nghĩa ViệtCihui siểm khúc (術語)為欺他而作嬌態,曲順人情也。無量壽經上曰:「諂曲之心,和顏愛語。」法華經曰:「我慢自矜高,諂曲心不實。」☸