諂羹 chǎn gēng · siểm canh Hán Việt: siểm canh · Pinyin: chǎn gēng Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 羹 (canh)Pinyinchǎn gēngHán Việtsiểm canhCấu tạo諂 + 羹 · siểm + canh nghĩa thành phần: siểm + canh