諂耳 chǎn ěr · siểm nhĩ Hán Việt: siểm nhĩ · Pinyin: chǎn ěr Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 耳 (nhĩ)Pinyinchǎn ěrHán Việtsiểm nhĩCấu tạo諂 + 耳 · siểm + nhĩ nghĩa thành phần: siểm + nhĩ