諂薄 chǎn báo · siểm bạc Hán Việt: siểm bạc · Pinyin: chǎn báo Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 薄 (bạc)Pinyinchǎn báoHán Việtsiểm bạcCấu tạo諂 + 薄 · siểm + bạc nghĩa thành phần: siểm + bạc