諂貌 chǎn mào · siểm mạo Hán Việt: siểm mạo · Pinyin: chǎn mào Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 貌 (mạo)Pinyinchǎn màoHán Việtsiểm mạoCấu tạo諂 + 貌 · siểm + mạo nghĩa thành phần: siểm + mạo