諂走 chǎn zǒu · siểm tẩu Hán Việt: siểm tẩu · Pinyin: chǎn zǒu Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 走 (tẩu)Pinyinchǎn zǒuHán Việtsiểm tẩuCấu tạo諂 + 走 · siểm + tẩu nghĩa thành phần: siểm + tẩu