諂順 chǎn shùn · siểm thuận Hán Việt: siểm thuận · Pinyin: chǎn shùn Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 順 (thuận)Pinyinchǎn shùnHán Việtsiểm thuậnCấu tạo諂 + 順 · siểm + thuận nghĩa thành phần: siểm + thuận