諄切 zhūn qiè · truân thiết Hán Việt: truân thiết · Pinyin: zhūn qiè Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 切 (thiết)Pinyinzhūn qièHán Việttruân thiếtCấu tạo諄 + 切 · truân + thiết nghĩa thành phần: truân + thiết Nghĩa EngCihui 諄切 hūnqiè adv. sincerely and warmly