諄勤 zhūn qín · truân cần Hán Việt: truân cần · Pinyin: zhūn qín Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 勤 (cần)Pinyinzhūn qínHán Việttruân cầnCấu tạo諄 + 勤 · truân + cần nghĩa thành phần: truân + cần